archimedes' principle
A student demonstrates Archimedes' principle by submerging a rock in a beaker of water.
Nguyên lý Archimedes (Danh từ riêng): Một định luật vật lý trong thủy tĩnh học phát biểu rằng một vật thể nhúng trong chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí) chịu một lực đẩy hướng lên trên bằng đúng trọng lượng của phần chất lưu bị vật thể chiếm chỗ. Nói cách khác, độ giảm biểu kiến trọng lượng của vật khi nhúng trong chất lưu bằng trọng lượng của chất lưu bị dịch chuyển.
- (Nguyên lý nổi được giải thích bởi nguyên lý Archimedes.)
- (Một con tàu nổi được vì, theo nguyên lý Archimedes, trọng lượng của nước mà nó chiếm chỗ bằng trọng lượng của chính nó.)
"to apply Archimedes' principle": áp dụng nguyên lý Archimedes vào tính toán lực đẩy.
- Engineers apply Archimedes' principle to design submarines and hot air balloons. (Các kỹ sư áp dụng nguyên lý Archimedes để thiết kế tàu ngầm và khinh khí cầu.)
"based on Archimedes' principle": dựa trên nguyên lý Archimedes.
- The hydrometer is a device based on Archimedes' principle for measuring the density of liquids. (Tỷ trọng kế là một thiết bị dựa trên nguyên lý Archimedes để đo mật độ của chất lỏng.)
Lực đẩy Archimedes (n): lực đẩy lên tác động lên vật thể nhúng trong chất lưu.
- The Archimedes force is equal to the weight of the displaced fluid. (Lực đẩy Archimedes bằng trọng lượng của chất lưu bị dịch chuyển.)
Nguyên lý nổi (n): một hệ quả trực tiếp của nguyên lý Archimedes.
- The principle of buoyancy is derived from Archimedes' principle. (Nguyên lý nổi được suy ra từ nguyên lý Archimedes.)
- Định luật Archimedes: tên gọi khác của nguyên lý này.
- The law of Archimedes is fundamental in fluid mechanics. (Định luật Archimedes là cơ bản trong cơ học chất lưu.)
- Định luật nổi: một cách gọi khác khi nhấn mạnh vào khả năng nổi của vật thể.
- The law of flotation is a special case of Archimedes' principle. (Định luật nổi là một trường hợp đặc biệt của nguyên lý Archimedes.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Archimedes' principle".)